Đội chủ nhà
Lille
2 - 3 H1 2-1
Đội khách
Real Betis
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Trọng tài Georgi Kabakov, Bulgaria
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Georgi Kabakov, Bulgaria
Bảng xếp hạng · 2026
18
Lille 0 trận 0 điểm
26
Real Betis 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Cúp C1 châu Âu
Lille 2 - 3
Real Betis
A. Ueda Normal Goal · Kiến tạo: E. Mbappe
Lille
●
M. Bartra Normal Goal · Kiến tạo: P. Fornals
Real Betis
●
Alexsandro Normal Goal · Kiến tạo: G. Perrin
Lille
●
N. Bentaleb Substitution 1 · Kiến tạo: N. Mukau
Lille
↔
M. Bartra Normal Goal · Kiến tạo: Isco
Real Betis
●
T. Parrott Normal Goal · Kiến tạo: R. Riquelme
Real Betis
●
Ethan Mbappé Card upgrade
Lille
•
Ethan Mbappé Red Card
Lille
■
Natan Yellow Card
Real Betis
■
Facundo Bernal Yellow Card
Real Betis
■
G. Perrin Substitution 2 · Kiến tạo: D. Bakwa
Lille
↔
Natan Substitution 1 · Kiến tạo: V. Gomez
Real Betis
↔
Isco Substitution 2 · Kiến tạo: A. Fidalgo
Real Betis
↔
F. Bernal Substitution 3 · Kiến tạo: M. Roca
Real Betis
↔
Marc Roca Yellow Card
Real Betis
■
B. Andre Substitution 3 · Kiến tạo: M. Kjaergaard
Lille
↔
A. Ueda Substitution 4 · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
↔
J. Firpo Substitution 4 · Kiến tạo: F. Garcia
Real Betis
↔
R. Riquelme Substitution 5 · Kiến tạo: N. Deossa
Real Betis
↔
R. Perraud Substitution 5 · Kiến tạo: B. Onal
Lille
↔
Olivier Giroud Yellow Card
Lille
■
447 Tổng đường chuyền 564
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.80
-0.83 Bàn thua ngăn chặn -0.83
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Lille
Real Betis
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.23
AH
H +0.75 1.18 A -0.75 1.27
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 6.5 2-0 12 0-3 34 1-2 12 2-1 9 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 81 0-6 501 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 251 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 201 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 251 5-4 451 6-3 501
Lille 23 cầu thủ
Berke Özer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Santos 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Ngoy 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 71
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexsandro Ribeiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Perraud 15 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin André 21 · M Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nabil Bentaleb 6 · M
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Mbappé 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Hakon Arnar Haraldsson 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaëtan Perrin 28 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayase Ueda 18 · F
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ngal'ayel Mukau 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilane Bakwa 7 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maurits Kjaergaard 14 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivier Giroud 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Başar Önal 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orlando Gill 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loun Srdanovic 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tanguy Nianzou 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calvin Verdonk 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Cossier 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osame Sahraoui 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soriba Diaoune 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Betis 23 cầu thủ
Álvaro Valles 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Bellerín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Bartra 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natan 4 · D
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Firpo 23 · D
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Bernal 6 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Fornals 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antony 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isco 22 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Riquelme 17 · M
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Troy Parrott 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Gómez 16 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Fidalgo 15 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Roca 21 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fran García 11 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Deossa 18 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Conde 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manu González 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel Ortiz 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovani Lo Celso 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Ceballos 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Morante 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cucho Hernández 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0