Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Porto
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Manchester City
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Estádio do Dragão · Porto
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Estádio do Dragão · Porto
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland

Bảng xếp hạng · 2026

24 FC Porto 0 trận 0 điểm
20 Manchester City 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu FC Porto 0 - 2 Manchester City
Cúp C1 châu Âu FC Porto 0 - 0 Manchester City
Cúp C1 châu Âu Manchester City 3 - 1 FC Porto
Joško Gvardiol Yellow Card Manchester City
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: E. Fernandez Manchester City
J. Gvardiol Substitution 1 · Kiến tạo: A. Khusanov Manchester City
Gianluigi Donnarumma Yellow Card Manchester City
R. Cherki Substitution 2 · Kiến tạo: E. Anderson Manchester City
A. Semenyo Substitution 3 · Kiến tạo: I. Ndiaye Manchester City
A. Varela Substitution 1 · Kiến tạo: Hwang In-Beom FC Porto
William Gomes Substitution 2 · Kiến tạo: B. Sainz FC Porto
M. Fernandes Substitution 3 · Kiến tạo: F. Moura FC Porto
Andre Silva Substitution 4 · Kiến tạo: S. Gimenez FC Porto
P. Foden Substitution 4 · Kiến tạo: R. Ait-Nouri Manchester City
A. Bouaddi Substitution 5 · Kiến tạo: M. Kovacic Manchester City
G. Veiga Substitution 5 · Kiến tạo: S. Fofana FC Porto
Pablo Rosario Yellow Card FC Porto
Erling Haaland Yellow Card Manchester City
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: R. Ait-Nouri Manchester City

FC Porto

4-3-3

Huấn luyện viên Francesco Farioli

Đội hình xuất phát

  • 99 D. Costa G
  • 20 A. Costa D
  • 18 N. Perez D
  • 4 J. Kiwior D
  • 52 M. Fernandes D
  • 13 P. Rosario M
  • 22 A. Varela M
  • 10 G. Veiga M
  • 7 William Gomes F
  • 19 Andre Silva F
  • 11 Pepê F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Claudio Ramos G
  • 24 J. Costa G
  • 33 Souza D
  • 74 F. Moura D
  • 64 L. Gomes D
  • 42 S. Fofana M
  • 16 Hwang In-Beom M
  • 92 J. Teixeira M
  • 58 T. Silva
  • 29 S. Gimenez F
  • 17 B. Sainz F
  • 57 D. Cunha F

Manchester City

4-2-3-1

Huấn luyện viên Enzo Maresca

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Donnarumma G
  • 27 M. Nunes D
  • 6 M. Guehi D
  • 3 R. Dias D
  • 24 J. Gvardiol D
  • 32 A. Bouaddi M
  • 17 E. Fernandez M
  • 47 P. Foden M
  • 10 R. Cherki M
  • 42 A. Semenyo M
  • 9 E. Haaland F

Cầu thủ dự bị

  • 13 M. Bettinelli G
  • 28 G. Rulli G
  • 21 R. Ait-Nouri D
  • 82 R. Lewis D
  • 22 Vitor Reis D
  • 45 A. Khusanov D
  • 56 R. McAidoo F
  • 8 M. Kovacic M
  • 5 E. Anderson M
  • 37 Allan Elias F
  • 7 I. Ndiaye F
FC Porto
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Manchester City
0 Sút trúng mục tiêu 10
4 Sút chệch mục tiêu 6
5 Tổng cú sút 20
1 Sút bị chặn 4
3 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 7
10 Phạm lỗi 17
2 Phạt góc 5
7 Việt vị 1
36% Kiểm soát bóng 64%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
8 Thủ môn cản phá 0
353 Tổng đường chuyền 635
285 Chuyền chính xác 589
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
0.28 Bàn thắng kỳ vọng 2.32
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Porto Manchester City

1X2

1 5 X 4.1 2 1.62

AH

H +0.75 2.05 A -0.75 1.11

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 5 X 2.4 2 2.2

AH

H +0.75 1.45 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 8.5 1-0 17 0-2 8.5 1-1 7.5 2-0 29 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 23 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 41 1-4 23 2-3 21 3-2 41 4-1 81 5-0 401 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 251 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 301 1-7 201 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 401 2-7 401 3-6 351 4-5 401

FC Porto 23 cầu thủ

Diogo Costa 99 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.3
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
39
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Costa 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nehuén Pérez 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Kiwior 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martim Fernandes 52 · D
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Rosario 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alan Varela 22 · M
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabri Veiga 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Gomes 7 · F
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Silva 19 · F
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pepê 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hwang In-beom 16 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Sainz 17 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Moura 74 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Giménez 29 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seko Fofana 42 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cláudio Ramos 14 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Costa 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Souza 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Gomes 64 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duarte Cunha 57 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Teixeira 92 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Silva 58 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Manchester City 22 cầu thủ

Gianluigi Donnarumma 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Nunes 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Guéhi 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Dias 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joško Gvardiol 24 · D
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ayyoub Bouaddi 32 · M
Số phút 75 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Fernández 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phil Foden 47 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Cherki 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Semenyo 42 · M
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erling Haaland 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdukodir Khusanov 45 · D Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iliman Ndiaye 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elliot Anderson 5 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Aït-Nouri 21 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Kovačić 8 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerónimo Rulli 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Bettinelli 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rico Lewis 82 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Reis 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan McAidoo 56 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0