Đội chủ nhà
FC Porto
0 - 2 H1 0-0
Đội khách
Manchester City
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Estádio do Dragão · Porto
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Estádio do Dragão · Porto
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Szymon Marciniak, Poland
Joško Gvardiol Yellow Card
Manchester City
■
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: E. Fernandez
Manchester City
●
J. Gvardiol Substitution 1 · Kiến tạo: A. Khusanov
Manchester City
↔
Gianluigi Donnarumma Yellow Card
Manchester City
■
R. Cherki Substitution 2 · Kiến tạo: E. Anderson
Manchester City
↔
A. Semenyo Substitution 3 · Kiến tạo: I. Ndiaye
Manchester City
↔
A. Varela Substitution 1 · Kiến tạo: Hwang In-Beom
FC Porto
↔
William Gomes Substitution 2 · Kiến tạo: B. Sainz
FC Porto
↔
M. Fernandes Substitution 3 · Kiến tạo: F. Moura
FC Porto
↔
Andre Silva Substitution 4 · Kiến tạo: S. Gimenez
FC Porto
↔
P. Foden Substitution 4 · Kiến tạo: R. Ait-Nouri
Manchester City
↔
A. Bouaddi Substitution 5 · Kiến tạo: M. Kovacic
Manchester City
↔
G. Veiga Substitution 5 · Kiến tạo: S. Fofana
FC Porto
↔
Pablo Rosario Yellow Card
FC Porto
■
Erling Haaland Yellow Card
Manchester City
■
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: R. Ait-Nouri
Manchester City
●
353 Tổng đường chuyền 635
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
0.28 Bàn thắng kỳ vọng 2.32
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC Porto
Manchester City
AH
H +0.75 2.05 A -0.75 1.11
AH
H +0.75 1.45 A -0.75 1.1
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 8.5 1-0 17 0-2 8.5 1-1 7.5 2-0 29 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 23 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 41 1-4 23 2-3 21 3-2 41 4-1 81 5-0 401 0-6 81 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 251 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 301 1-7 201 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 401 2-7 401 3-6 351 4-5 401
FC Porto 23 cầu thủ
Diogo Costa 99 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 39
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Costa 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nehuén Pérez 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Kiwior 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martim Fernandes 52 · D
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Rosario 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Varela 22 · M
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabri Veiga 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Gomes 7 · F
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Silva 19 · F
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pepê 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hwang In-beom 16 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borja Sainz 17 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Moura 74 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Giménez 29 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seko Fofana 42 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cláudio Ramos 14 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Costa 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Souza 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Gomes 64 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Duarte Cunha 57 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Teixeira 92 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Silva 58 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manchester City 22 cầu thủ
Gianluigi Donnarumma 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Nunes 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Guéhi 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúben Dias 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 88
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joško Gvardiol 24 · D
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ayyoub Bouaddi 32 · M
Số phút 75 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Fernández 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phil Foden 47 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Cherki 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Semenyo 42 · M
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erling Haaland 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abdukodir Khusanov 45 · D Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 42
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iliman Ndiaye 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elliot Anderson 5 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Aït-Nouri 21 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Kovačić 8 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerónimo Rulli 28 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Bettinelli 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rico Lewis 82 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Reis 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan McAidoo 56 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Allan 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0